無偏向文化

vô thiên hướng văn hóa

Hán Việt: vô thiên hướng văn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thiên) + (hướng) + (văn) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無偏向文化 úpiānxiàng wénhuà n. <lg.> fair culture