無債一身輕
vô trái nhất thân khinh
Hán Việt: vô trái nhất thân khinh
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 債 (trái) + 一 (nhất) + 身 (thân) + 輕 (khinh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 無債一身輕 ú zhài yī shēn qīng f.e. Out of debt, out of burden.