無分裂生長
vô phân liệt sanh trường
Hán Việt: vô phân liệt sanh trường
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 分 (phân) + 裂 (liệt) + 生 (sanh) + 長 (trường)
Nghĩa
Eng
- Cihui 無分裂生長 úfēnliè shēngzhǎng n. <bio.> auxesis
Hán Việt: vô phân liệt sanh trường
Cấu tạo: 無 (vô) + 分 (phân) + 裂 (liệt) + 生 (sanh) + 長 (trường)