無動力飛行 wú dòng lì fēi xíng · vô động lực phi hành Hán Việt: vô động lực phi hành · Pinyin: wú dòng lì fēi xíng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 動 (động) + 力 (lực) + 飛 (phi) + 行 (hành)Pinyinwú dòng lì fēi xíngHán Việtvô động lực phi hànhCấu tạo無 + 動 + 力 + 飛 + 行 · vô + động + lực + phi + hành nghĩa thành phần: vô + động + lực + phi + hành