無可比擬的 vô khả bỉ nghĩ đích Hán Việt: vô khả bỉ nghĩ đích Tổng quan không tiền khoáng hậu, vô song Cấu tạo: 無 (vô) + 可 (khả) + 比 (bỉ) + 擬 (nghĩ) + 的 (đích)Hán Việtvô khả bỉ nghĩ đíchCấu tạo無 + 可 + 比 + 擬 + 的 · vô + khả + bỉ + nghĩ + đích nghĩa thành phần: vô + khả + bỉ + nghĩ + đích Nghĩa ViệtCihui không tiền khoáng hậu, vô song