無吿

vô cáo

Hán Việt: vô cáo

Tổng quan

Không nói cho ai được, không kêu vào chỗ nào được, ý nói rất khổ sở

Cấu tạo: 无 (vô) + 吿 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khổ sở

Từ liên quan

Gần nghĩa

无一 · 无上 · 无不 · 无业 · 无为 · 无主 · 无乃 · 无义