無因性理論 wú yīn xìng lǐ lùn · vô nhân tính lí luận Hán Việt: vô nhân tính lí luận · Pinyin: wú yīn xìng lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 因 (nhân) + 性 (tính) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinwú yīn xìng lǐ lùnHán Việtvô nhân tính lí luậnCấu tạo無 + 因 + 性 + 理 + 論 · vô + nhân + tính + lí + luận nghĩa thành phần: vô + nhân + tính + lí + luận