無囪

vô song

Hán Việt: vô song

Tổng quan

Không có đôi, không có tới hai, ý nói chỉ có một

Cấu tạo: 无 (vô) + 囱 (song)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc nhất

Từ liên quan

Gần nghĩa

无一 · 无上 · 无不 · 无业 · 无为 · 无主 · 无乃 · 无义