無外匯進口

vô ngoại hối tiến khẩu

Hán Việt: vô ngoại hối tiến khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (ngoại) + (hối) + (tiến) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無外匯進口 úwàihuì jìnkǒu n. import without foreign exchange; no-draft import