無奴隸制的 vô nô lệ chế đích Hán Việt: vô nô lệ chế đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 奴 (nô) + 隸 (lệ) + 制 (chế) + 的 (đích)Hán Việtvô nô lệ chế đíchCấu tạo無 + 奴 + 隸 + 制 + 的 · vô + nô + lệ + chế + đích nghĩa thành phần: vô + nô + lệ + chế + đích Nghĩa EngCihui free-soil