無委任令的 vô ủy nhâm lệnh đích Hán Việt: vô ủy nhâm lệnh đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 委 (ủy) + 任 (nhâm) + 令 (lệnh) + 的 (đích)Hán Việtvô ủy nhâm lệnh đíchCấu tạo無 + 委 + 任 + 令 + 的 · vô + ủy + nhâm + lệnh + đích nghĩa thành phần: vô + ủy + nhâm + lệnh + đích Nghĩa EngCihui noncommissioned