無字兒空瓶 wú zì ér kōng píng · vô tự nhi không bình Hán Việt: vô tự nhi không bình · Pinyin: wú zì ér kōng píng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 字 (tự) + 兒 (nhi) + 空 (không) + 瓶 (bình)Pinyinwú zì ér kōng píngHán Việtvô tự nhi không bìnhCấu tạo無 + 字 + 兒 + 空 + 瓶 · vô + tự + nhi + không + bình nghĩa thành phần: vô + tự + nhi + không + bình