無安打比賽 wú ān dǎ bǐ sài · vô an đả bỉ tái Hán Việt: vô an đả bỉ tái · Pinyin: wú ān dǎ bǐ sài Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 安 (an) + 打 (đả) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Pinyinwú ān dǎ bǐ sàiHán Việtvô an đả bỉ táiCấu tạo無 + 安 + 打 + 比 + 賽 · vô + an + đả + bỉ + tái nghĩa thành phần: vô + an + đả + bỉ + tái