無官一身輕

wú guān yī shēn qīng vô quan nhất thân khinh

Hán Việt: vô quan nhất thân khinh · Pinyin: wú guān yī shēn qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (quan) + (nhất) + (thân) + (khinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有官職的牽絆,沒有責任在身。明.王世貞《鳴鳳記》第三齣:「無官一身輕,我為有官所累。」《文明小史》第四一回:「雖說無官一身輕,究竟年紀還小,罷官之後,反覺無事可為。」

Eng

  • Cihui 無官一身輕 ú guān yī shēn qīng f.e. happily withdrawn from office