無干擾運行

vô kiền nhiễu vận hành

Hán Việt: vô kiền nhiễu vận hành

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (kiền) + (nhiễu) + (vận) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無干擾運行 úgānrǎo yùnxíng n. trouble-free operation