無平不陂,無往不復
Pinyin: wú píng bù bēi,wú wǎng bù fù
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 平 (bình) + 不 (bất) + 陂 (pha) + , + 無 (vô) + 往 (vãng) + 不 (bất) + 復 (phục)
Pinyin: wú píng bù bēi,wú wǎng bù fù
Cấu tạo: 無 (vô) + 平 (bình) + 不 (bất) + 陂 (pha) + , + 無 (vô) + 往 (vãng) + 不 (bất) + 復 (phục)