無形小體科 vô hình tiểu thể khoa Hán Việt: vô hình tiểu thể khoa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 形 (hình) + 小 (tiểu) + 體 (thể) + 科 (khoa)Hán Việtvô hình tiểu thể khoaCấu tạo無 + 形 + 小 + 體 + 科 · vô + hình + tiểu + thể + khoa nghĩa thành phần: vô + hình + tiểu + thể + khoa Nghĩa EngCihui Anaplasmataceae