無影手術燈 wú yǐng shǒu shù dēng · vô ảnh thủ thuật đăng Hán Việt: vô ảnh thủ thuật đăng · Pinyin: wú yǐng shǒu shù dēng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 影 (ảnh) + 手 (thủ) + 術 (thuật) + 燈 (đăng)Pinyinwú yǐng shǒu shù dēngHán Việtvô ảnh thủ thuật đăngCấu tạo無 + 影 + 手 + 術 + 燈 · vô + ảnh + thủ + thuật + đăng nghĩa thành phần: vô + ảnh + thủ + thuật + đăng