無往而不勝 wú wǎng ér bù shèng · vô vãng nhi bất thắng Hán Việt: vô vãng nhi bất thắng · Pinyin: wú wǎng ér bù shèng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 往 (vãng) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 勝 (thắng)Pinyinwú wǎng ér bù shèngHán Việtvô vãng nhi bất thắngCấu tạo無 + 往 + 而 + 不 + 勝 · vô + vãng + nhi + bất + thắng nghĩa thành phần: vô + vãng + nhi + bất + thắng