無後顧之憂 vô hậu cố chi ưu Hán Việt: vô hậu cố chi ưu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 後 (hậu) + 顧 (cố) + 之 (chi) + 憂 (ưu)Hán Việtvô hậu cố chi ưuCấu tạo無 + 後 + 顧 + 之 + 憂 · vô + hậu + cố + chi + ưu nghĩa thành phần: vô + hậu + cố + chi + ưu Nghĩa EngCihui 無後顧之憂 ú hòugùzhīyōu f.e. with the rear secure