無忌憚

wú jì dànvô kị đạn

Hán Việt: vô kị đạn · Pinyin: wú jì dàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

即「肆無忌憚」。見「肆無忌憚」條。01.《禮記.中庸》:「小人之中庸也,小人而無忌憚也。」(源)<a name="全無忌憚"> </a>

Cấu tạo: 无 (vô) + 忌 (kị) + 惮 (đạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「肆無忌憚」。見「肆無忌憚」條。01.《禮記.中庸》:「小人之中庸也,小人而無忌憚也。」(源)<a name="全無忌憚"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

忌惮 · 忌憚 · 无忌 · 無忌