無意中發現 vô ý trung phát hiện Hán Việt: vô ý trung phát hiện Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 意 (ý) + 中 (trung) + 發 (phát) + 現 (hiện)Hán Việtvô ý trung phát hiệnCấu tạo無 + 意 + 中 + 發 + 現 · vô + ý + trung + phát + hiện nghĩa thành phần: vô + ý + trung + phát + hiện Nghĩa EngCihui blunder against