無意中進入 vô ý trung tiến nhập Hán Việt: vô ý trung tiến nhập Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 意 (ý) + 中 (trung) + 進 (tiến) + 入 (nhập)Hán Việtvô ý trung tiến nhậpCấu tạo無 + 意 + 中 + 進 + 入 · vô + ý + trung + tiến + nhập nghĩa thành phần: vô + ý + trung + tiến + nhập Nghĩa EngCihui stumble into