無所錯手足 wú suǒ cuò shǒu zú · vô sở thác thủ túc Hán Việt: vô sở thác thủ túc · Pinyin: wú suǒ cuò shǒu zú Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 所 (sở) + 錯 (thác) + 手 (thủ) + 足 (túc)Pinyinwú suǒ cuò shǒu zúHán Việtvô sở thác thủ túcCấu tạo無 + 所 + 錯 + 手 + 足 · vô + sở + thác + thủ + túc nghĩa thành phần: vô + sở + thác + thủ + túc