無指導者的 vô chỉ đạo giả đích Hán Việt: vô chỉ đạo giả đích Tổng quan không có bánh lái Cấu tạo: 無 (vô) + 指 (chỉ) + 導 (đạo) + 者 (giả) + 的 (đích)Hán Việtvô chỉ đạo giả đíchCấu tạo無 + 指 + 導 + 者 + 的 · vô + chỉ + đạo + giả + đích nghĩa thành phần: vô + chỉ + đạo + giả + đích Nghĩa ViệtCihui không có bánh lái