無接觸工作的

wú jiē chù gōng zuò de vô tiếp xúc công tác đích

Hán Việt: vô tiếp xúc công tác đích · Pinyin: wú jiē chù gōng zuò de

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tiếp) + (xúc) + (công) + (tác) + (đích)