無教養的人
vô giáo dưỡng đích nhân
Hán Việt: vô giáo dưỡng đích nhân · Pinyin: wú jiào yǎng de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 教 (giáo) + 養 (dưỡng) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: vô giáo dưỡng đích nhân · Pinyin: wú jiào yǎng de rén
Cấu tạo: 無 (vô) + 教 (giáo) + 養 (dưỡng) + 的 (đích) + 人 (nhân)