无明住地惑

vô minh trụ địa hoặc

Hán Việt: vô minh trụ địa hoặc

Tổng quan

vô minh trụ địa hoặc (術語)五住地惑之一。☸

Cấu tạo: (vô) + (minh) + (trụ) + (địa) + (hoặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô minh trụ địa hoặc (術語)五住地惑之一。☸