無明住地惑 vô minh trụ địa hoặc Hán Việt: vô minh trụ địa hoặc Tổng quan (術語)五住地惑之一。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 明 (minh) + 住 (trụ) + 地 (địa) + 惑 (hoặc)Hán Việtvô minh trụ địa hoặcCấu tạo无 + 明 + 住 + 地 + 惑 · vô + minh + trụ + địa + hoặc nghĩa thành phần: vô + minh + trụ + địa + hoặc Nghĩa ViệtCihui (術語)五住地惑之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa無明羅剎經 · 無明住地 · 無明法性一體 · 無明父貪愛母 · 無明羅剎 · 無明薰習 · 無明長夜 · 无明/名火