無晶狀體的 vô tinh trạng thể đích Hán Việt: vô tinh trạng thể đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtvô tinh trạng thể đíchCấu tạo無 + 晶 + 狀 + 體 + 的 · vô + tinh + trạng + thể + đích nghĩa thành phần: vô + tinh + trạng + thể + đích Nghĩa EngCihui aphakic