無根藤次鹼 vô căn đằng thứ dảm Hán Việt: vô căn đằng thứ dảm Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 根 (căn) + 藤 (đằng) + 次 (thứ) + 鹼 (dảm)Hán Việtvô căn đằng thứ dảmCấu tạo無 + 根 + 藤 + 次 + 鹼 · vô + căn + đằng + thứ + dảm nghĩa thành phần: vô + căn + đằng + thứ + dảm Nghĩa EngCihui cassythidine