無梗接骨木 wú gěng jiē gǔ mù · vô ngạnh tiếp cốt mộc Hán Việt: vô ngạnh tiếp cốt mộc · Pinyin: wú gěng jiē gǔ mù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 梗 (ngạnh) + 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc)Pinyinwú gěng jiē gǔ mùHán Việtvô ngạnh tiếp cốt mộcCấu tạo無 + 梗 + 接 + 骨 + 木 · vô + ngạnh + tiếp + cốt + mộc nghĩa thành phần: vô + ngạnh + tiếp + cốt + mộc