無梗接骨木

wú gěng jiē gǔ mù vô ngạnh tiếp cốt mộc

Hán Việt: vô ngạnh tiếp cốt mộc · Pinyin: wú gěng jiē gǔ mù

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (ngạnh) + (tiếp) + (cốt) + (mộc)