無條件反射

wú tiáo jiàn fǎn shè vô điều kiện phản xạ

Hán Việt: vô điều kiện phản xạ · Pinyin: wú tiáo jiàn fǎn shè

Tổng quan

phản xạ không điều kiện

Cấu tạo: (vô) + (điều) + (kiện) + (phản) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản xạ không điều kiện
  • Cihui phản xạ không điều kiện。非條件反射。

Eng

  • Cihui 無條件反射 útiáojiàn fǎnshè n. <phys./psy.> unconditioned reflex