無條件接受 vô điều kiện tiếp thụ Hán Việt: vô điều kiện tiếp thụ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 接 (tiếp) + 受 (thụ)Hán Việtvô điều kiện tiếp thụCấu tạo無 + 條 + 件 + 接 + 受 · vô + điều + kiện + tiếp + thụ nghĩa thành phần: vô + điều + kiện + tiếp + thụ Nghĩa EngCihui eat out of sb's hand