無梭織布機 vô toa chức bố ki Hán Việt: vô toa chức bố ki Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 梭 (toa) + 織 (chức) + 布 (bố) + 機 (ki)Hán Việtvô toa chức bố kiCấu tạo無 + 梭 + 織 + 布 + 機 · vô + toa + chức + bố + ki nghĩa thành phần: vô + toa + chức + bố + ki Nghĩa EngCihui 無梭織布機 úsuō zhībùjī ►See wúsuō zhījī