無業遊民的

vô nghiệp du dân đích

Hán Việt: vô nghiệp du dân đích

Tổng quan

lưu manh, thô lỗ; ngu xuẩn, vô sản lưu manh

Cấu tạo: (vô) + (nghiệp) + (du) + (dân) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu manh, thô lỗ; ngu xuẩn, vô sản lưu manh