無機礦物的

wú jī kuàng wù de vô ki quáng vật đích

Hán Việt: vô ki quáng vật đích · Pinyin: wú jī kuàng wù de

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (ki) + (quáng) + (vật) + (đích)