無法和解地 vô pháp hòa giải địa Hán Việt: vô pháp hòa giải địa Tổng quan kiên quyết, nhất quyết Cấu tạo: 無 (vô) + 法 (pháp) + 和 (hòa) + 解 (giải) + 地 (địa)Hán Việtvô pháp hòa giải địaCấu tạo無 + 法 + 和 + 解 + 地 · vô + pháp + hòa + giải + địa nghĩa thành phần: vô + pháp + hòa + giải + địa Nghĩa ViệtCihui kiên quyết, nhất quyết