無法安慰地 vô pháp an úy địa Hán Việt: vô pháp an úy địa Tổng quan da diết, không nguôi Cấu tạo: 無 (vô) + 法 (pháp) + 安 (an) + 慰 (úy) + 地 (địa)Hán Việtvô pháp an úy địaCấu tạo無 + 法 + 安 + 慰 + 地 · vô + pháp + an + úy + địa nghĩa thành phần: vô + pháp + an + úy + địa Nghĩa ViệtCihui da diết, không nguôi