無法計數地

vô pháp kế sổ địa

Hán Việt: vô pháp kế sổ địa

Tổng quan

hằng hà sa số, vô số kể

Cấu tạo: (vô) + (pháp) + (kế) + (sổ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hằng hà sa số, vô số kể