無法辨認的 vô pháp biện nhận đích Hán Việt: vô pháp biện nhận đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 法 (pháp) + 辨 (biện) + 認 (nhận) + 的 (đích)Hán Việtvô pháp biện nhận đíchCấu tạo無 + 法 + 辨 + 認 + 的 · vô + pháp + biện + nhận + đích nghĩa thành phần: vô + pháp + biện + nhận + đích Nghĩa EngCihui beyond all recognition