無烙印的牛 vô lạc ấn đích ngưu Hán Việt: vô lạc ấn đích ngưu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 烙 (lạc) + 印 (ấn) + 的 (đích) + 牛 (ngưu)Hán Việtvô lạc ấn đích ngưuCấu tạo無 + 烙 + 印 + 的 + 牛 · vô + lạc + ấn + đích + ngưu nghĩa thành phần: vô + lạc + ấn + đích + ngưu Nghĩa EngCihui clean-skin