無熟料水泥

vô thục liêu thủy nê

Hán Việt: vô thục liêu thủy nê

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thục) + (liêu) + (thủy) + (nê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無熟料水泥 úshúliào shuǐní n. <archi.> clinker-free cement