無爲天下先 wú wéi tiān xià xiān · vô vi thiên hạ tiên Hán Việt: vô vi thiên hạ tiên · Pinyin: wú wéi tiān xià xiān Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 爲 (vi) + 天 (thiên) + 下 (hạ) + 先 (tiên)Pinyinwú wéi tiān xià xiānHán Việtvô vi thiên hạ tiênCấu tạo無 + 爲 + 天 + 下 + 先 · vô + vi + thiên + hạ + tiên nghĩa thành phần: vô + vi + thiên + hạ + tiên