無牽無掛 vô khiên vô quải Hán Việt: vô khiên vô quải Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 牽 (khiên) + 無 (vô) + 掛 (quải)Hán Việtvô khiên vô quảiCấu tạo無 + 牽 + 無 + 掛 · vô + khiên + vô + quải nghĩa thành phần: vô + khiên + vô + quải Từ liên quan Từ đồng nghĩa无忧无虑Từ trái nghĩa心事重重