無牽無掛
vô khiên vô quải
Hán Việt: vô khiên vô quải · Pinyin: wú qiān wú guà
Tổng quan
không lo lắng | vô tư
Nghĩa
Việt
- Cihui không lo lắng | vô tư
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有任何牽絆和掛念。如:「他凡事一向看得開,無牽無掛,過得自在逍遙。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) unburdened by obligations or attachments; carefree
- Cihui 無牽無掛 úqiānwúguà f.e. have no cares