無球粒隕石 wú qiú lì yǔn shí · vô cầu lạp vẫn thạch Hán Việt: vô cầu lạp vẫn thạch · Pinyin: wú qiú lì yǔn shí Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 球 (cầu) + 粒 (lạp) + 隕 (vẫn) + 石 (thạch)Pinyinwú qiú lì yǔn shíHán Việtvô cầu lạp vẫn thạchCấu tạo無 + 球 + 粒 + 隕 + 石 · vô + cầu + lạp + vẫn + thạch nghĩa thành phần: vô + cầu + lạp + vẫn + thạch Nghĩa EngCihui achondrite