無理據名稱

vô lí cứ danh xưng

Hán Việt: vô lí cứ danh xưng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (lí) + (cứ) + (danh) + (xưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無理據名稱 ú lǐjù míngchēng n. <lg.> unmotivated naming unit