無理方程式

vô lí phương trình thức

Hán Việt: vô lí phương trình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (lí) + (phương) + (trình) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無理方程式 úlǐ fāngchéngshì n. <math.> irrational equation

ja

  • JMdict irrational equation