無生殖主義 wú shēng zhí zhǔ yì · vô sanh thực chủ nghĩa Hán Việt: vô sanh thực chủ nghĩa · Pinyin: wú shēng zhí zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 生 (sanh) + 殖 (thực) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinwú shēng zhí zhǔ yìHán Việtvô sanh thực chủ nghĩaCấu tạo無 + 生 + 殖 + 主 + 義 · vô + sanh + thực + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: vô + sanh + thực + chủ + nghĩa