無皺摺裝置
vô trứu triệp trang trí
Hán Việt: vô trứu triệp trang trí · Pinyin: wú zhòu zhé zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 皺 (trứu) + 摺 (triệp) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: vô trứu triệp trang trí · Pinyin: wú zhòu zhé zhuāng zhì
Cấu tạo: 無 (vô) + 皺 (trứu) + 摺 (triệp) + 裝 (trang) + 置 (trí)